băng đảo

băng đảo

Tàu Titanic đã đâm phải một băng đảo và chìm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một khối băng lớn trôi nổi trên biển, tách ra từ các sông băng hoặc các thềm băngvùng cực: "băng đảo" một tảng băng khổng lồ nổi trên mặt nước biển, phần lớn thể tích của chìm dưới nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tàu Titanic đã đâm phải một băng đảo chìm.
    • Các nhà khoa học đang theo dõi sự di chuyển của một băng đảo khổng lồNam Cực.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa khí hậu học, "băng đảo" thường được nhắc đến như một chỉ dấu của biến đổi khí hậu khi các tảng băng lớn vỡ ra trôi nổi.
    • Sự tan vỡ hình thành các băng đảo ngày càng gia tăng hệ quả của việc Trái Đất nóng lên.
Biến thể từ gần giống
  • Băng sơn (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ một khối băng lớn trôi nổi trên biển.
    • Thuật ngữ "băng sơn" cũng được sử dụng phổ biến với nghĩa tương tự "băng đảo".
Từ đồng nghĩa
  • Núi băng: Cách gọi khác, nhấn mạnh vào kích thước lớn như một ngọn núi.
  • Tảng băng trôi: Cụm từ mô tả phổ biến.
Lưu ý
  • "Băng đảo" một từ Hán Việt, trong đó "băng" (冰) nghĩa là nước đá, "đảo" (島) nghĩa là hòn đảo. Tuy nhiên, nghĩa thực tế của không phải một hòn đảo bằng băng cố định, một khối băng di động.